olearia haastii

olearia haastii

A gardener carefully prunes an olearia haastii in a sunny botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: Olearia haastii một loại cây bụi nguồn gốc từ New Zealand, được trồng để làm cảnh nhờ các chùm hoa màu trắng hương thơm.

dụ sử dụng
  • (Olearia haastii thường được trồng trong vườn những bông hoa trắng thơm của .)
  • (Cây bụi olearia haastii có thể cao tới 3 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Trong nghề làm vườn, olearia haastii được đánh giá cao khả năng phát triển tốtcác vùng ven biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Olearia (danh từ): chi thực vật bao gồm các loài cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, thường hoa thơm, nguồn gốc từ Úc New Zealand.
  • Haastii (tính từ): phần tên loài, được đặt theo tên nhà thám hiểm địa chất học người Đức Julius von Haast.
Từ đồng nghĩa
  • Cây bụi New Zealand thơm: tên gọi mô tả chung (không phải tên khoa học chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây danh từ chỉ tên loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp.